Bản dịch của từ Folksily trong tiếng Việt
Folksily
Adverb

Folksily(Adverb)
fˈəʊksɪli
ˈfoʊk.səl.i
01
Một cách bình dân, mộc mạc và chân thật
In a simple, rustic, and straightforward manner
用一种接地气、淳朴的方式,带点乡土气息的表达
Ví dụ
02
Đây là đoạn văn bạn cần dịch, cứ thoải mái nha!
In a friendly, close, and warm manner
当然啦!如果你需要帮忙翻译什么,随时告诉我啦,我会用轻松、口语化的方式帮你搞定的!
Ví dụ
03
Theo cách giản dị hoặc dùng lời lẽ bình dân, thường cố ý mang phong cách quê mùa
In a casual, colloquial manner, often intentionally simple or rustic
用通俗易懂、口语化的方式,常带点朴实无华的感觉。
Ví dụ
