Bản dịch của từ Folkway trong tiếng Việt
Folkway

Folkway (Noun)
Folkways shape how communities celebrate holidays like Thanksgiving and New Year.
Tập quán hình thành cách các cộng đồng tổ chức lễ hội như Lễ Tạ ơn và Tết Nguyên Đán.
Folkways do not change quickly, even with modern influences in society.
Tập quán không thay đổi nhanh chóng, ngay cả với ảnh hưởng hiện đại trong xã hội.
What folkways are important in your culture during significant life events?
Những tập quán nào quan trọng trong văn hóa của bạn trong các sự kiện quan trọng?
"Folkway" (tập quán dân gian) là một khái niệm trong xã hội học, chỉ những quy tắc ứng xử và hành vi mà cộng đồng coi là bình thường, không chính thức và mang tính chất văn hóa. Folkways thường không có sự chế tài nghiêm ngặt như luật lệ, nhưng vẫn ảnh hưởng lớn đến cách cư xử của các thành viên trong xã hội. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, với cách hiểu và ứng dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hay văn viết.
Từ "folkway" xuất phát từ ngôn ngữ tiếng Anh, được kết hợp từ "folk" (xuất phát từ tiếng Đức cổ "folc", nghĩa là dân) và "way" (nghĩa là cách thức, phương pháp). Từ này thường được sử dụng để chỉ những tập quán văn hóa và thói quen sinh hoạt của một cộng đồng. Ý nghĩa hiện tại của "folkway" phản ánh sự tiếp nối của các truyền thống đánh dấu bản sắc văn hóa và các quy tắc xã hội không chính thức, thể hiện sự duy trì các giá trị cộng đồng trong bối cảnh xã hội hiện đại.
Từ "folkway" có tần suất xuất hiện không cao trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Đọc và Viết, nơi nó có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến văn hóa xã hội. Trong văn hóa và nhân học, "folkway" thường được sử dụng để chỉ những quy tắc xã hội phi chính thức mà một cộng đồng tuân thủ. Từ này thường xuất hiện trong nghiên cứu về thói quen, phong tục và cách cư xử trong các nền văn hóa khác nhau.