Bản dịch của từ Follow trong tiếng Việt

Follow

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Follow(Verb)

fˈɒləʊ
ˈfɑɫoʊ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Follow(Noun)

fˈɒləʊ
ˈfɑɫoʊ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ