Bản dịch của từ Follow my lead trong tiếng Việt

Follow my lead

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Follow my lead(Phrase)

fˈɒləʊ mˈaɪ lˈɛd
ˈfɑɫoʊ ˈmaɪ ˈɫɛd
01

Theo đuổi hoặc đồng thuận với một đề xuất hoặc kế hoạch do người khác đưa ra

To pursue or go along with a proposal or plan put forth by someone else

Ví dụ
02

Để chấp nhận sự hướng dẫn hoặc chỉ dẫn của ai đó

To accept someones direction or guidance

Ví dụ
03

Hành động theo hướng của một ai đó hoặc dựa vào quyết định của họ

To act in accordance with someones actions or decisions

Ví dụ