Bản dịch của từ Follow spot trong tiếng Việt

Follow spot

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Follow spot(Noun)

fˈɑloʊ spˈɑt
fˈɑloʊ spˈɑt
01

Một loại đèn sân khấu có thể được điều chỉnh để theo dõi một nghệ sĩ.

A type of stage lighting that can be directed to follow a performer.

追光灯 - 一种可定向追踪表演者的舞台照明设备

Ví dụ
02

Một đèn chiếu sáng được sử dụng để chiếu sáng một khu vực hoặc vật thể cụ thể trên sân khấu.

A spotlight used to illuminate a specific area or object on stage.

追光灯 - 用于舞台上照亮特定区域或物体的聚光灯

Ví dụ
03

Một cơ chế cho phép nguồn sáng di chuyển và điều chỉnh tiêu cự của nó vào một mục tiêu đang di chuyển.

A mechanism that allows a light source to move and adjust its focus on a moving target.

追光器 - 一种允许光源移动并调整焦距以聚焦于移动目标的机械装置

Ví dụ