Bản dịch của từ Follow-up meeting trong tiếng Việt

Follow-up meeting

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Follow-up meeting(Phrase)

fˈɒləʊˌʌp mˈiːtɪŋ
ˈfɑɫoʊˌəp ˈmitɪŋ
01

Một buổi họp tiếp theo nhằm giải quyết những vấn đề chưa được giải quyết trong cuộc họp trước.

A subsequent gathering designed to address matters that were left unresolved in the previous meeting

Ví dụ
02

Cuộc họp diễn ra sau một cuộc họp trước đó để thảo luận về tiến độ hoặc cập nhật.

A meeting that takes place after a prior meeting to discuss progress or updates

Ví dụ
03

Một sự sắp xếp để kiểm tra các nhiệm vụ hoặc công việc sau khi thảo luận ban đầu.

An arrangement to check on tasks or assignments after initial discussions

Ví dụ