ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Follow-up meeting trong tiếng Việt
Follow-up meeting
Phrase
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Follow-up meeting
(
Phrase
)
fˈɒləʊˌʌp mˈiːtɪŋ
ˈfɑɫoʊˌəp ˈmitɪŋ
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ