follow up on
follow up on (Idiom)
Nghĩa 01
Tiếp tục hoặc theo đuổi một vấn đề đã được bắt đầu hoặc thảo luận trước đó.
To continue or pursue a matter that was previously started or discussed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Để tìm kiếm thêm thông tin hoặc làm rõ về một vấn đề hoặc mối quan tâm trước đó.
To seek more information or clarification regarding a previous issue or concern.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Để kiểm tra lại điều gì đó cần được chú ý hoặc giải quyết thêm.
To check back on something that requires further attention or resolution.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "follow up on" có nghĩa là theo dõi hoặc kiểm tra tiến độ của một việc hay một vấn đề nào đó đã được thảo luận trước đó. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "follow up on" được sử dụng như nhau và không có sự khác biệt đáng kể trong nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "follow-up" có thể sử dụng như một danh từ chỉ hành động theo dõi, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này cũng được chấp nhận và phổ biến.