Anh - Việt

Bản dịch của từ Follow up on trong tiếng Việt

follow up on

Idiom

follow up on (Idiom)

AI

Nghĩa 01

Tiếp tục hoặc theo đuổi một vấn đề đã được bắt đầu hoặc thảo luận trước đó.

To continue or pursue a matter that was previously started or discussed.

Ví dụ
Bạn có nhớ theo dõi cuộc phỏng vấn công việc không?Did you remember to follow up on the job interview?
Cô ấy luôn quên theo dõi các email quan trọng.She always forgets to follow up on important emails.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Để tìm kiếm thêm thông tin hoặc làm rõ về một vấn đề hoặc mối quan tâm trước đó.

To seek more information or clarification regarding a previous issue or concern.

Ví dụ
Bạn đã tiếp tục theo dõi kết quả chiến dịch truyền thông xã hội gần đây chưa?Did you follow up on the recent social media campaign results?
Cô ấy luôn quên tiếp tục theo dõi các sự kiện xã hội quan trọng.She always forgets to follow up on important social events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Để kiểm tra lại điều gì đó cần được chú ý hoặc giải quyết thêm.

To check back on something that requires further attention or resolution.

Ví dụ
Bạn có nhớ theo dõi vấn đề với John không?Did you remember to follow up on the issue with John?
Cô ấy luôn theo dõi email một cách nhanh chóng.She always follows up on emails promptly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh