Bản dịch của từ Followed by trong tiếng Việt

Followed by

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Followed by(Verb)

fˈɒləʊd bˈaɪ
ˈfɑɫoʊd ˈbaɪ
01

Theo đuổi hoặc săn lùng ai đó hoặc cái gì đó

Chasing or pursuing someone or something

追求某人或某事

Ví dụ
02

Đến sau hoặc là kết quả của việc gì đó

Coming later or as a result of something else

紧随其后,作为其他事情的结果

Ví dụ
03

Đi hoặc đến sau theo thứ tự hoặc theo thời gian

Go or come afterwards, in order or according to schedule

按顺序或时间先后行事或抵达

Ví dụ