Bản dịch của từ Following mating trong tiếng Việt

Following mating

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Following mating(Noun)

fˈɒləʊɪŋ mˈeɪtɪŋ
ˈfɑɫoʊɪŋ ˈmeɪtɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ