Bản dịch của từ Fondle trong tiếng Việt
Fondle

Fondle (Verb)
Chạm hoặc vuốt một cách trìu mến, dịu dàng và thường kéo dài; thể hiện sự quan tâm, yêu thương qua hành động chạm.
Handle or touch lovingly tenderly or lingeringly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "fondle" có nguồn gốc từ tiếng Anh, mang nghĩa là vuốt ve hoặc chạm nhẹ vào một cách âu yếm, thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể hiện tình cảm hoặc tình dục. Trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng với cùng một ý nghĩa, tuy nhiên, tiếng Anh Anh đôi khi có thể nhấn mạnh hơn vào khía cạnh tình cảm. Trong ngữ cảnh xã hội hiện đại, từ này có thể mang theo những hàm ý khác nhau tùy thuộc vào tình huống sử dụng.
Họ từ
Từ "fondle" có nguồn gốc từ tiếng Anh, mang nghĩa là vuốt ve hoặc chạm nhẹ vào một cách âu yếm, thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể hiện tình cảm hoặc tình dục. Trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng với cùng một ý nghĩa, tuy nhiên, tiếng Anh Anh đôi khi có thể nhấn mạnh hơn vào khía cạnh tình cảm. Trong ngữ cảnh xã hội hiện đại, từ này có thể mang theo những hàm ý khác nhau tùy thuộc vào tình huống sử dụng.
