Bản dịch của từ Fondness trong tiếng Việt

Fondness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fondness(Noun)

fˈɒndnəs
ˈfɑndnəs
01

Một cảm giác dịu dàng và đầy yêu thương

A tender and affectionate feeling

Ví dụ
02

Tình cảm hoặc sở thích đối với ai đó hoặc cái gì đó

Affection or liking for someone or something

Ví dụ
03

Một sự thiên lệch mạnh mẽ hoặc tình cảm sâu sắc đối với điều gì đó.

A strong inclination toward or affection for something

Ví dụ