Bản dịch của từ Fondness trong tiếng Việt
Fondness
Noun [U/C]

Fondness(Noun)
fˈɒndnəs
ˈfɑndnəs
01
Một cảm giác dịu dàng và đầy yêu thương
A tender and affectionate feeling
Ví dụ
Ví dụ
03
Một sự thiên lệch mạnh mẽ hoặc tình cảm sâu sắc đối với điều gì đó.
A strong inclination toward or affection for something
Ví dụ
