Bản dịch của từ Font creation trong tiếng Việt

Font creation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Font creation(Noun)

fˈɒnt kriːˈeɪʃən
ˈfɑnt ˈkriʃən
01

Nghệ thuật và kỹ thuật thiết kế chữ cái và biểu tượng

The art and technique of designing letters and symbols

字母和符号设计的艺术与技艺

Ví dụ
02

Phông chữ hoặc kiểu dáng đã được thiết kế và tạo ra

A type of font that has been designed and creatively crafted.

这是经过设计与创作的字体类型

Ví dụ
03

Quá trình hoặc hoạt động thiết kế và tạo ra kiểu chữ

A process or activity of designing and producing a font.

这是一个关于字体设计与制作的流程或活动。

Ví dụ