Bản dịch của từ Fontanelle trong tiếng Việt
Fontanelle

Fontanelle (Noun)
Một khoảng trống giữa các xương sọ ở trẻ sơ sinh hoặc bào thai, nơi quá trình cốt hóa chưa hoàn chỉnh và các đường khớp chưa được hình thành đầy đủ. cái chính nằm giữa xương trán và xương đỉnh.
A space between the bones of the skull in an infant or fetus where ossification is not complete and the sutures not fully formed the main one is between the frontal and parietal bones.
The fontanelle allows for brain growth in infants during early development.
Fontanelle cho phép não phát triển ở trẻ sơ sinh trong giai đoạn đầu.
The doctor noted that the fontanelle was not sunken in Timmy.
Bác sĩ ghi chú rằng fontanelle của Timmy không bị lõm.
Is the fontanelle still open in your three-month-old baby?
Fontanelle của bé ba tháng tuổi còn mở không?
Fontanelle, hay còn gọi là điểm mềm, là những khu vực giữa các xương sọ chưa khép kín ở trẻ sơ sinh, cho phép sự phát triển của não bộ trong những tháng đầu đời. Có bốn fontanelle chính: fontanelle trước, fontanelle sau, fontanelle hai bên và fontanelle sau bên. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ "fontanelle" được sử dụng đồng nhất, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách phát âm.
Từ "fontanelle" có nguồn gốc từ tiếng La-tinh "fontanella", một biệt danh của "fontanus", có nghĩa là "suối nước". Trong ngữ cảnh y học, từ này được sử dụng để chỉ các khu vực mềm trên đầu của trẻ sơ sinh, nơi mà các xương sọ chưa hoàn toàn kết hợp. Sự liên kết giữa nghĩa đen của "suối" và ý nghĩa hiện tại phản ánh tính chất linh hoạt và nuôi dưỡng của những khu vực này, cho phép sự phát triển và mở rộng của não bộ trong giai đoạn đầu đời.
Từ "fontanelle" thường xuất hiện trong ngữ cảnh y học, đặc biệt liên quan đến sơ sinh. Trong bài kiểm tra IELTS, tần suất xuất hiện của từ này có thể thấp hơn trong các phần đọc, viết và nói, nhưng nó có thể được đề cập trong ngữ cảnh mô tả phát triển của trẻ em hoặc các vấn đề sức khỏe. Ngữ cảnh phổ biến mà từ này được sử dụng bao gồm các bài thuyết trình y tế, tài liệu nghiên cứu, và giáo trình liên quan đến nhi khoa, nơi việc hiểu biết về cấu trúc đầu của trẻ sơ sinh là cần thiết.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Ít phù hợp