Bản dịch của từ Food delivery service trong tiếng Việt

Food delivery service

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Food delivery service(Noun)

fˈʊd dɪlˈɪvəri sˈɜːvɪs
ˈfud ˈdɛɫɪvɝi ˈsɝvɪs
01

Hành động giao thực phẩm đến một địa điểm xác định

The act of delivering food to a specified destination

Ví dụ
02

Một dịch vụ cho phép khách hàng đặt đồ ăn giao tận nơi tại nhà hoặc văn phòng.

A service that allows customers to order food for home or office delivery

Ví dụ
03

Một công ty vận chuyển thực phẩm từ các nhà hàng hoặc cửa hàng tới tay khách hàng.

A company that transports food from restaurants or stores to customers

Ví dụ