Bản dịch của từ Food failure trong tiếng Việt

Food failure

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Food failure(Noun)

fˈʊd fˈeɪljɔː
ˈfud ˈfeɪɫjɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ