Bản dịch của từ Food insecurity trong tiếng Việt
Food insecurity

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Nạn mất an ninh lương thực (food insecurity) chỉ trạng thái thiếu hoặc không đủ tiếp cận lương thực an toàn và dinh dưỡng cần thiết cho sức khỏe và hoạt động sống bình thường. Khái niệm này được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu kinh tế xã hội và y tế công cộng. Tình trạng mất an ninh lương thực có thể ảnh hưởng đến nhiều nhóm dân cư, đặc biệt là ở các khu vực nghèo hoặc dễ bị tổn thương. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ về khái niệm này, nhưng các chính sách và thực tiễn quản lý vấn đề có thể khác nhau.
Nạn mất an ninh lương thực (food insecurity) chỉ trạng thái thiếu hoặc không đủ tiếp cận lương thực an toàn và dinh dưỡng cần thiết cho sức khỏe và hoạt động sống bình thường. Khái niệm này được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu kinh tế xã hội và y tế công cộng. Tình trạng mất an ninh lương thực có thể ảnh hưởng đến nhiều nhóm dân cư, đặc biệt là ở các khu vực nghèo hoặc dễ bị tổn thương. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ về khái niệm này, nhưng các chính sách và thực tiễn quản lý vấn đề có thể khác nhau.
