Bản dịch của từ Food intolerance trong tiếng Việt
Food intolerance
Noun [U/C]

Food intolerance (Noun)
fˈud ˌɪntˈɑlɚəns
fˈud ˌɪntˈɑlɚəns
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Một phản ứng không dị ứng với các loại thực phẩm cụ thể có thể gây khó chịu hoặc bệnh tật.
A non-allergic response to specific food items that can cause discomfort or illness.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Food intolerance
Không có idiom phù hợp