Bản dịch của từ Food store trong tiếng Việt

Food store

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Food store(Noun)

fud stoʊɹ
fud stoʊɹ
01

Nơi bán thực phẩm; cửa hàng hoặc địa điểm người ta mua đồ ăn, rau củ, thịt, đồ uống, v.v.

A place where food is sold.

食品商店

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh