Bản dịch của từ Food warmer trong tiếng Việt

Food warmer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Food warmer (Noun)

fˈud wˈɔɹmɚ
fˈud wˈɔɹmɚ
01

Một thiết bị hoặc dụng cụ dùng để giữ ấm thức ăn trước khi phục vụ.

An appliance or device used to keep food warm before serving.

Ví dụ

The food warmer kept the pizza hot during the party last Saturday.

Máy giữ ấm thực phẩm đã giữ cho pizza nóng trong bữa tiệc thứ Bảy vừa qua.

The food warmer does not work well for large gatherings like weddings.

Máy giữ ấm thực phẩm không hoạt động tốt cho các buổi tiệc lớn như đám cưới.

Is the food warmer ready for the community dinner this Friday?

Máy giữ ấm thực phẩm đã sẵn sàng cho bữa tối cộng đồng vào thứ Sáu này chưa?

02

Một thùng hoặc hệ thống được thiết kế để giữ nhiệt và duy trì nhiệt độ của thực phẩm.

A container or system designed to retain heat and maintain the temperature of food.

Ví dụ

The food warmer kept the soup hot during the family gathering.

Thiết bị giữ ấm đã giữ cho súp nóng trong buổi họp gia đình.

The food warmer did not work well at the community event.

Thiết bị giữ ấm không hoạt động tốt trong sự kiện cộng đồng.

Is the food warmer ready for the potluck dinner tonight?

Thiết bị giữ ấm đã sẵn sàng cho bữa tối potluck tối nay chưa?

03

Một đĩa hoặc khay thường được sử dụng để phục vụ thực phẩm nóng, được trang bị với các yếu tố gia nhiệt.

A dish or tray typically used to serve hot food, equipped with heating elements.

Ví dụ

The food warmer kept the soup hot during the social gathering.

Bình giữ ấm thực phẩm giữ cho súp nóng trong buổi gặp mặt.

The food warmer did not work at the charity event last week.

Bình giữ ấm thực phẩm đã không hoạt động tại sự kiện từ thiện tuần trước.

Is the food warmer ready for the community potluck this Saturday?

Bình giữ ấm thực phẩm đã sẵn sàng cho buổi tiệc cộng đồng thứ Bảy này chưa?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/food warmer/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Food warmer

Không có idiom phù hợp