Anh - Việt

Bản dịch của từ Fooling trong tiếng Việt

fooling

Verb

fooling (Verb)

/fˈuːlɪŋ/
/ˈfuɫɪŋ/
AI

Nghĩa 01

làm cho ai đó tin vào điều không đúng bằng cách đánh lừa họ

To trick someone into believing something that is not true

Ví dụ
Maria đang đánh lừa cử tri bằng những tuyên bố sai về chi phí nhà ở.Maria is fooling voters with false claims about housing costs.
Tổ chức từ thiện không đánh lừa cư dân bằng báo cáo quyên góp mơ hồ.The charity is not fooling residents with unclear donation reports.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

nói đùa hoặc giả vờ để trêu chọc hay làm ai đó vui

To joke with someone or pretend something is true in order to amuse them

Ví dụ
Tại cuộc tranh biện ở trường năm 2024, Mia đang đùa bạn bè về việc thắng cuộc.At the 2024 school debate, Mia was fooling her friends about winning.
Daniel không đùa giỡn ai trong cuộc khảo sát cộng đồng về niềm tin công chúng.Daniel was not fooling anyone during the community survey on public trust.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

cư xử đùa nghịch hoặc không nghiêm túc thay vì làm việc cần làm

To behave in a playful or unserious way instead of doing what should be done

Ví dụ
Trong bài thuyết trình của Mai, hai sinh viên đùa cợt thay vì lắng nghe.During Mai's presentation, two students were fooling around instead of listening.
Tại cuộc họp cộng đồng, Daniel không làm trò mà trình bày bằng chứng.At the community meeting, Daniel was not fooling around; he presented evidence.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh