fooling
Verb
fooling (Verb)
/fˈuːlɪŋ/
/ˈfuɫɪŋ/
AI
Ví dụ
Maria đang đánh lừa cử tri bằng những tuyên bố sai về chi phí nhà ở.Maria is fooling voters with false claims about housing costs.
Tổ chức từ thiện không đánh lừa cư dân bằng báo cáo quyên góp mơ hồ.The charity is not fooling residents with unclear donation reports.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tại cuộc tranh biện ở trường năm 2024, Mia đang đùa bạn bè về việc thắng cuộc.At the 2024 school debate, Mia was fooling her friends about winning.
Daniel không đùa giỡn ai trong cuộc khảo sát cộng đồng về niềm tin công chúng.Daniel was not fooling anyone during the community survey on public trust.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trong bài thuyết trình của Mai, hai sinh viên đùa cợt thay vì lắng nghe.During Mai's presentation, two students were fooling around instead of listening.
Tại cuộc họp cộng đồng, Daniel không làm trò mà trình bày bằng chứng.At the community meeting, Daniel was not fooling around; he presented evidence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fooling" xuất phát từ động từ "fool", có nghĩa là lừa dối hoặc làm cho ai đó tin vào điều sai lệch. Trong tiếng Anh, "fooling" thường được sử dụng để chỉ hành động lừa dối một cách nhẹ nhàng hoặc vui vẻ. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này có dạng viết và cách phát âm tương tự. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "fooling" có thể mang ngụ ý khác nhau về mức độ nghiêm túc của hành động lừa dối, với "fooling around" thường ám chỉ đến việc chơi đùa hay không nghiêm túc.