Bản dịch của từ Fooling around trong tiếng Việt

Fooling around

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fooling around(Verb)

fˈulɨŋ ɚˈaʊnd
fˈulɨŋ ɚˈaʊnd
01

Hành động cư xử ngớ ngẩn, nghịch ngợm hoặc làm trò để khiến người khác cười; không nghiêm túc, thường mang tính vui đùa.

To behave in a silly way often in order to make people laugh.

傻乎乎的行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Fooling around(Phrase)

fˈulɨŋ ɚˈaʊnd
fˈulɨŋ ɚˈaʊnd
01

Lãng phí thời gian vào những việc không nghiêm túc, không quan trọng; chơi bời, đùa giỡn thay vì làm việc có ích.

To spend time doing things that are not serious or important.

消磨时间做无关紧要的事

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh