Bản dịch của từ Foolish beings trong tiếng Việt

Foolish beings

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Foolish beings(Noun)

fˈuːlɪʃ bˈeɪŋz
ˈfuɫɪʃ ˈbiɪŋz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ