Anh - Việt

Bản dịch của từ Fools trong tiếng Việt

fools

Noun

fools (Noun)

/fˈulz/
/fˈulz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “fool” — những người ngốc, kẻ ngớ ngẩn hoặc bị lừa. Thường dùng để chỉ nhiều người có hành vi thiếu khôn ngoan hoặc bị lừa dối.

plural of fool.

Ví dụ
Nhiều kẻ ngu ngốc tin vào mọi thứ họ thấy trên mạng xã hội.Many fools believe everything they see on social media.
Không phải tất cả người dùng mạng xã hội đều ngu ngốc; một số rất thông minh.Not all social media users are fools; some are very smart.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của fools (Noun)

SingularPlural

fool

fools

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh