Anh - Việt

Bản dịch của từ Football trong tiếng Việt

football

Noun Uncountable

football (Noun Uncountable)

/ˈfʊt.bɔːl/
/ˈfʊt.bɑːl/
AI

Nghĩa 01

Tên của môn thể thao phổ biến, chơi bằng chân trên sân với hai đội cố gắng đá bóng vào khung thành đối phương (còn gọi là bóng đá).

Football.

Ví dụ
Bóng đá là môn thể thao phổ biến được chơi trên toàn thế giới.Football is a popular sport played worldwide.
Nhiều người tụ tập để xem các trận bóng đá ở sân vận động.Many people gather to watch football matches in stadiums.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của football (Noun Uncountable)

ADJECTIVE + footballVERB + football...of footballfootball + NOUN
Kết hợp từ của football
Collocation
Ví dụ

bóng đá chính trị

political football

Luật mới trở thành một vấn đề chính trị giữa các chính trị gia địa phương năm 2023.

The new law became a political football among local politicians in 2023.

bóng đá chạm một lần

one-touch football

Bóng đá một chạm thúc đẩy sự làm việc nhóm giữa các cầu thủ như ở giải địa phương.

One-touch football promotes teamwork among players like in local leagues.

bóng đá cờ

flag football

Nhiều học sinh chơi bóng đá cờ tại trường để cải thiện kỹ năng xã hội.

Many students play flag football at school to improve their social skills.

bóng đá trường trung học

high-school football

Các trận bóng đá trung học giúp học sinh kết bạn mới tại trường Trung học Lincoln.

High-school football games help students make new friends at Lincoln High School.

bóng đá đại học

college football

Các trận bóng đá đại học mang nhiều sinh viên lại với nhau để vui chơi và thể thao.

College football games bring many students together for fun and sports.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh