football
football (Noun Uncountable)
Nghĩa 01
Tên của môn thể thao phổ biến, chơi bằng chân trên sân với hai đội cố gắng đá bóng vào khung thành đối phương (còn gọi là bóng đá).
Football.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của football (Noun Uncountable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bóng đá chính trị political football | Luật mới trở thành một vấn đề chính trị giữa các chính trị gia địa phương năm 2023. The new law became a political football among local politicians in 2023. |
bóng đá chạm một lần one-touch football | Bóng đá một chạm thúc đẩy sự làm việc nhóm giữa các cầu thủ như ở giải địa phương. One-touch football promotes teamwork among players like in local leagues. |
bóng đá cờ flag football | Nhiều học sinh chơi bóng đá cờ tại trường để cải thiện kỹ năng xã hội. Many students play flag football at school to improve their social skills. |
bóng đá trường trung học high-school football | Các trận bóng đá trung học giúp học sinh kết bạn mới tại trường Trung học Lincoln. High-school football games help students make new friends at Lincoln High School. |
bóng đá đại học college football | Các trận bóng đá đại học mang nhiều sinh viên lại với nhau để vui chơi và thể thao. College football games bring many students together for fun and sports. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Football" là từ chỉ một môn thể thao đồng đội, trong đó hai đội tranh tài để ghi điểm bằng cách đưa bóng vào khung thành của đối phương. Ở Anh, "football" thường chỉ môn thể thao mà người Mỹ gọi là "soccer", trong khi từ "football" ở Mỹ chỉ đến môn thể thao bóng bầu dục. Sự khác biệt này không chỉ nằm ở ngữ nghĩa mà còn ở cách chơi và văn hóa thể thao được gắn liền với mỗi định nghĩa.
