Bản dịch của từ Football player trong tiếng Việt

Football player

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Football player(Noun)

fˈʊtbˌɔl plˈeɪɚ
fˈʊtbˌɔl plˈeɪɚ
01

Một người chơi bóng đá chuyên nghiệp.

Playing football, especially as a profession, is quite demanding.

一位足球运动员,尤其是作为职业。

Ví dụ
02

Một vận động viên chơi bóng đá trong một đội bóng xung quanh sân đã định sẵn.

A player is playing soccer with teammates around a designated field.

一名足球运动员在指定的场地周围与队员们一起比赛。

Ví dụ
03

Người chơi bóng đá

A person participates in playing soccer.

有个人在踢足球。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh