Bản dịch của từ Football restart trong tiếng Việt

Football restart

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Football restart(Noun)

fˈʊtbɔːl rˈɛstɑːt
ˈfʊtˌbɔɫ ˈrɛstɑrt
01

Một pha đưa bóng trở lại trong bóng đá khi trận đấu được tiếp tục sau một tình huống dừng trận.

A restart in soccer when the game resumes after being paused.

比赛暂停后重新开球的动作

Ví dụ
02

Phương pháp bắt đầu lại trận đấu bóng đá, chẳng hạn như quả phát bóng hay đá phạt

A way to continue the game in football, like kicking off or free kicks.

在足球比赛中,继续比赛的一种方式,比如开球或任意球。

Ví dụ
03

Tình trạng hoặc trạng thái bắt đầu lại trong bối cảnh của một trận đấu bóng đá

A restart condition or situation in the context of a soccer match.

这指的是足球比赛中重新开始的一种条件或状态。

Ví dụ