Bản dịch của từ Footballer trong tiếng Việt
Footballer
Noun [U/C]

Footballer(Noun)
fˈuːtbɔːlɐ
ˈfutˌbɔɫɝ
02
Một người chơi bóng đá, đặc biệt là với tư cách là nghề nghiệp.
A person who plays football especially as a profession
Ví dụ
Footballer

Một người chơi bóng đá, đặc biệt là với tư cách là nghề nghiệp.
A person who plays football especially as a profession