Bản dịch của từ Footlocker trong tiếng Việt

Footlocker

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Footlocker(Noun Countable)

fˈʊtlɒkɐ
ˈfʊtˌɫɑkɝ
01

Rương nhỏ có khóa để đựng đồ cá nhân, thường dùng trong quân đội hoặc ký túc xá

A small lockable trunk or chest for storing personal belongings, especially used by soldiers or in dormitories

Ví dụ

Footlocker(Noun)

fˈʊtlɒkɐ
ˈfʊt.lɑː.kɚ
01

Foot Locker, một công ty bán lẻ của Mỹ chuyên về giày dép và quần áo thể thao (tên riêng)

Foot Locker, an American retail company specializing in athletic footwear and apparel (proper name)

Ví dụ