Bản dịch của từ Footlocker trong tiếng Việt

Footlocker

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Footlocker(Noun Countable)

fˈʊtlɒkɐ
ˈfʊtˌɫɑkɝ
01

Ví dụ

Footlocker(Noun)

fˈʊtlɒkɐ
ˈfʊt.lɑː.kɚ
01

Ví dụ