Bản dịch của từ For which trong tiếng Việt

For which

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

For which(Phrase)

fˈɔː wˈɪtʃ
ˈfɔr ˈwɪtʃ
01

Được sử dụng để giới thiệu lý do hoặc giải thích cho một điều gì đó

Used to introduce a reason or explanation for something

Ví dụ
02

Dùng để chỉ một điều hoặc trường hợp cụ thể

Used to specify a particular thing or instance

Ví dụ
03

Chỉ ra mối quan hệ giữa chủ thể và hành động, thường dẫn đến một kết quả.

Indicates a relationship between a subject and an action often leading to a result

Ví dụ