Bản dịch của từ Forbidden fruit trong tiếng Việt

Forbidden fruit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forbidden fruit(Noun)

fəɹbˈɪdn fɹut
fəɹbˈɪdn fɹut
01

Một loại quả không được phép ăn, thường biểu tượng cho sự cám dỗ và ham muốn.

A type of fruit that is forbidden to eat, often associated with temptation and desire.

一种不允许食用的水果,常象征着诱惑和欲望。

Ví dụ
02

Trong các văn bản tôn giáo, quả từ cây biết điều thiện và ác tượng trưng cho sự bất tuân.

In religious texts, fruit from the tree of knowledge of good and evil symbolizes disobedience.

在宗教文本中,善恶之树上的果实象征着违抗。

Ví dụ
03

Ám chỉ điều gì đó mong muốn nhưng bị cấm, về mặt đạo đức hoặc pháp lý.

This refers to something desirable yet forbidden, either morally or legally.

暗示某些既令人向往又受限制的东西,可能在道德或法律上禁止的事物。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh