Bản dịch của từ Forbidden fruit trong tiếng Việt
Forbidden fruit

Forbidden fruit(Noun)
Trong các văn bản tôn giáo, trái cây từ cây biết điều thiện và điều ác tượng trưng cho sự bất tuân.
In religious texts, fruit from the tree of knowledge of good and evil symbolizes disobedience.
在宗教文本中,水果象征着善恶之树,代表着不服从的意志。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một loại quả không được phép ăn, thường tượng trưng cho sự cám dỗ và khát khao.
A type of fruit that's forbidden to eat, often associated with temptation and desire.
有一种水果是不允许吃的,常常与诱惑和欲望联系在一起。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Forbidden fruit" là một thành ngữ có nguồn gốc từ Kinh Thánh, chỉ những điều bị cấm nhưng lại thu hút sự chú ý và mong muốn. Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả những ham muốn, trải nghiệm hoặc mối quan hệ bị ngăn cấm trong xã hội. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ, cả hai đều sử dụng thuật ngữ này với ý nghĩa tương tự, nhưng cách diễn đạt có thể thay đổi trong các ngữ cảnh cụ thể.
"Forbidden fruit" là một thành ngữ có nguồn gốc từ Kinh Thánh, chỉ những điều bị cấm nhưng lại thu hút sự chú ý và mong muốn. Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả những ham muốn, trải nghiệm hoặc mối quan hệ bị ngăn cấm trong xã hội. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ, cả hai đều sử dụng thuật ngữ này với ý nghĩa tương tự, nhưng cách diễn đạt có thể thay đổi trong các ngữ cảnh cụ thể.
