Bản dịch của từ Foreboding trong tiếng Việt
Foreboding
Noun [U/C] Adjective

Foreboding(Noun)
fˈɔːbəʊdɪŋ
ˈfɔrˌboʊdɪŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cảm giác hoặc suy nghĩ mạnh mẽ trong lòng về điều không may trong tương lai
A strong inner feeling or a gut instinct about a future misfortune.
一种内心强烈的感觉,或者对未来不幸的预感
Ví dụ
Foreboding(Adjective)
fˈɔːbəʊdɪŋ
ˈfɔrˌboʊdɪŋ
01
Cho thấy điều gì đó xấu sắp xảy ra còn nguy hiểm hơn bình thường
A strong feeling or gut instinct that a disaster is imminent.
一种强烈的预感,预示着即将发生的灾难。
Ví dụ
02
Được đặc trưng bởi cảm giác lo lắng hoặc sợ hãi
A warning or prophecy about a future event is often seen as negative.
一个关于未来事件的预兆或预言,通常带有负面色彩。
Ví dụ
03
Mang lại cảm giác dự cảm, đáng ngại hoặc đe dọa
A feeling that something bad is about to happen, a sense of an impending disaster.
具有预兆不吉或威胁性格的特质
Ví dụ
