Bản dịch của từ Foreboding trong tiếng Việt

Foreboding

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Foreboding (Noun)

fˈɔːbəʊdɪŋ
ˈfɔrˌboʊdɪŋ
01

Cảm giác hoặc dấu hiệu báo trước rằng điều xấu hay không vui sắp xảy ra.

A feeling or sign that something bad or unpleasant is going to happen

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Foreboding (Adjective)

fˈɔːbəʊdɪŋ
ˈfɔrˌboʊdɪŋ
01

Gợi cảm giác rằng điều xấu hoặc đáng sợ có thể sắp xảy ra.

Making someone feel that something bad or frightening is likely to happen

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa