Bản dịch của từ Forecast trong tiếng Việt
Forecast
Noun [U/C] Verb

Forecast(Noun)
fˈɔːkɑːst
ˈfɔrˌkæst
01
Hành động dự đoán một sự kiện hoặc tình huống
The act of predicting an event or condition
Ví dụ
02
Dự đoán hoặc ước lượng về những sự kiện trong tương lai
A prediction or estimate of future events
Ví dụ
Forecast(Verb)
fˈɔːkɑːst
ˈfɔrˌkæst
Ví dụ
