Bản dịch của từ Foreign exchange exposure trong tiếng Việt

Foreign exchange exposure

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Foreign exchange exposure(Noun)

fˈɔɹən ɨkstʃˈeɪndʒ ɨkspˈoʊʒɚ
fˈɔɹən ɨkstʃˈeɪndʒ ɨkspˈoʊʒɚ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ