Bản dịch của từ Foreign exchange exposure trong tiếng Việt
Foreign exchange exposure
Noun [U/C]

Foreign exchange exposure(Noun)
fˈɔɹən ɨkstʃˈeɪndʒ ɨkspˈoʊʒɚ
fˈɔɹən ɨkstʃˈeɪndʒ ɨkspˈoʊʒɚ
Ví dụ
02
Mức độ ảnh hưởng của biến động tỷ giá đối với hiệu quả tài chính của một thực thể.
The extent to which a company's financial performance is affected by currency fluctuations.
一个实体的财务表现受到货币汇率变动影响的程度。
Ví dụ
