Bản dịch của từ Foreign trade zone trong tiếng Việt

Foreign trade zone

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Foreign trade zone (Noun)

fˈɔɹən tɹˈeɪd zˈoʊn
fˈɔɹən tɹˈeɪd zˈoʊn
01

Một khu vực được chỉ định trong đó hàng hóa có thể được nhập khẩu, lưu trữ, xử lý và tái xuất mà không phải chịu các thuế và quy định thông thường.

A designated area in which goods can be imported, stored, processed, and re-exported without being subject to the usual tariffs and regulations.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một khu vực thường nằm gần cảng hoặc biên giới, tạo điều kiện cho thương mại quốc tế bằng cách giảm chi phí và thời gian chờ đợi.

A zone typically located near a port or border, facilitating international trade by reducing costs and delays.

Ví dụ

The foreign trade zone in Los Angeles boosts local job opportunities significantly.

Khu vực thương mại nước ngoài ở Los Angeles tăng cơ hội việc làm đáng kể.

The foreign trade zone does not apply to all businesses in the area.

Khu vực thương mại nước ngoài không áp dụng cho tất cả doanh nghiệp trong khu vực.

Is the foreign trade zone beneficial for small businesses in New York?

Khu vực thương mại nước ngoài có lợi cho các doanh nghiệp nhỏ ở New York không?

03

Một khu vực địa lý cụ thể được dành riêng nhằm thúc đẩy thương mại và nâng cao sức cạnh tranh của các ngành công nghiệp trong nước.

A specific geographic area set aside for the purpose of promoting trade and enhancing the competitiveness of domestic industries.

Ví dụ

The foreign trade zone in Los Angeles boosts local businesses significantly.

Khu vực thương mại nước ngoài ở Los Angeles thúc đẩy doanh nghiệp địa phương.

Many companies do not use the foreign trade zone effectively.

Nhiều công ty không sử dụng khu vực thương mại nước ngoài một cách hiệu quả.

Is the foreign trade zone in New York beneficial for small businesses?

Khu vực thương mại nước ngoài ở New York có lợi cho doanh nghiệp nhỏ không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Foreign trade zone cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Foreign trade zone

Không có idiom phù hợp