Bản dịch của từ Foreign trade zone trong tiếng Việt
Foreign trade zone

Foreign trade zone (Noun)
Một khu vực thường nằm gần cảng hoặc biên giới, tạo điều kiện cho thương mại quốc tế bằng cách giảm chi phí và thời gian chờ đợi.
A zone typically located near a port or border, facilitating international trade by reducing costs and delays.
The foreign trade zone in Los Angeles boosts local job opportunities significantly.
Khu vực thương mại nước ngoài ở Los Angeles tăng cơ hội việc làm đáng kể.
The foreign trade zone does not apply to all businesses in the area.
Khu vực thương mại nước ngoài không áp dụng cho tất cả doanh nghiệp trong khu vực.
Is the foreign trade zone beneficial for small businesses in New York?
Khu vực thương mại nước ngoài có lợi cho các doanh nghiệp nhỏ ở New York không?
The foreign trade zone in Los Angeles boosts local businesses significantly.
Khu vực thương mại nước ngoài ở Los Angeles thúc đẩy doanh nghiệp địa phương.
Many companies do not use the foreign trade zone effectively.
Nhiều công ty không sử dụng khu vực thương mại nước ngoài một cách hiệu quả.
Is the foreign trade zone in New York beneficial for small businesses?
Khu vực thương mại nước ngoài ở New York có lợi cho doanh nghiệp nhỏ không?