Bản dịch của từ Forelock trong tiếng Việt
Forelock
Noun [U/C] Idiom

Forelock(Noun)
fˈɔːlɒk
ˈfɔːr.lɑːk
01
Một mảng tóc rủ xuống mái, hay còn gọi là tóc mái hoặc tóc mái ngắn.
Hair falling over the forehead; the bangs (the front hairline on the forehead).
额前垂下一缕头发;刘海或刘海
Ví dụ
02
Tóc vương trên trán của con ngựa (tóc búi của ngựa).
The mane at the front of a horse's forehead
马前额上的鬃毛;马的前鬃
Ví dụ
Forelock(Idiom)
fˈɔːlɒk
ˈfɔrˌɫɑk
01
Làm lễ kính cẩn, thể hiện sự tôn trọng hoặc phục tùng bằng cử chỉ hoặc thái độ.
Touching the hair bun at the forehead: showing admiration, humility, or deference through gestures or attitude.
这个成语指的是触碰额前的发髻,表现出敬佩、谦逊或者低头的姿态或举止。
Ví dụ
