Anh - Việt

Bản dịch của từ Foreseeability trong tiếng Việt

foreseeability

Noun

foreseeability (Noun)

/fˌɔɹsiəbˈɪləti/
/fˌɔɹsiəbˈɪləti/
AI

Nghĩa 01

Một thuật ngữ pháp lý được sử dụng để xác định xem một bên có thể hợp lý dự đoán một kết quả của hành động hoặc sự thiếu sót của mình hay không.

A legal term used to determine whether a party could have reasonably anticipated a result of their actions or omissions.

Ví dụ
Khả năng dự đoán hậu quả là rõ ràng trong vụ Smith.The foreseeability of the consequences was clear in the Smith case.
Khả năng dự đoán rủi ro không được Ủy ban xem xét.The foreseeability of risks was not considered by the committee.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tính chất có thể dự đoán; khả năng dự đoán hoặc dự kiến các sự kiện hoặc hậu quả trong tương lai.

The quality of being foreseeable; the ability to foresee or anticipate future events or consequences.

Ví dụ
Khả năng dự đoán các thay đổi xã hội ảnh hưởng đến quy hoạch cộng đồng.The foreseeability of social changes affects community planning in many cities.
Khả năng dự đoán các sự kiện tương lai không phải lúc nào cũng rõ ràng.The foreseeability of future events is not always clear to everyone.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Tiềm năng để một sự kiện hoặc tình huống có thể được dự đoán dựa trên kiến thức hoặc hoàn cảnh hiện có.

The potential for an event or situation to be predicted based on existing knowledge or circumstances.

Ví dụ
Khả năng dự đoán các vấn đề xã hội giúp chúng ta lập kế hoạch chương trình cộng đồng hiệu quả.The foreseeability of social issues helps us plan community programs effectively.
Khả năng dự đoán suy thoái kinh tế thường bị các nhà hoạch định chính sách đánh giá thấp.The foreseeability of economic downturns is often underestimated by policymakers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh