Bản dịch của từ Foreseeability trong tiếng Việt

Foreseeability

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Foreseeability(Noun)

fˌɔɹsiəbˈɪləti
fˌɔɹsiəbˈɪləti
01

Tính chất có thể dự đoán; khả năng dự đoán hoặc dự kiến các sự kiện hoặc hậu quả trong tương lai.

The quality of being foreseeable; the ability to foresee or anticipate future events or consequences.

Ví dụ
02

Tiềm năng để một sự kiện hoặc tình huống có thể được dự đoán dựa trên kiến thức hoặc hoàn cảnh hiện có.

The potential for an event or situation to be predicted based on existing knowledge or circumstances.

Ví dụ
03

Một thuật ngữ pháp lý được sử dụng để xác định xem một bên có thể hợp lý dự đoán một kết quả của hành động hoặc sự thiếu sót của mình hay không.

A legal term used to determine whether a party could have reasonably anticipated a result of their actions or omissions.

Ví dụ