Anh - Việt

Bản dịch của từ Forever trong tiếng Việt

forever

AdjectiveAdverb

forever (Adjective)

/fɑɹˈɛvəɹ/
/fɚˈɛvɚ/
AI

Nghĩa 01

Tồn tại mãi mãi, kéo dài không thay đổi; vĩnh viễn.

Lasting or permanent.

Ví dụ
Tình bạn của họ là mãi mãi, không bao giờ dao động trong những thời điểm khó khăn.Their friendship was forever, never wavering through tough times.
Tác động của bài phát biểu của anh ấy mãi mãi khắc sâu trong ký ức cộng đồng.The impact of his speech was forever etched in the community's memory.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

forever (Adverb)

/fɑɹˈɛvəɹ/
/fɚˈɛvɚ/
AI

Nghĩa 01

Mãi mãi; suốt cho tất cả thời gian sau này; luôn luôn không thay đổi.

For all future time; for always.

Ví dụ
Cô hứa sẽ là bạn của anh mãi mãi.She promised to be his friend forever.
Họ sẽ trân trọng những kỷ niệm bên nhau mãi mãi.They will cherish their memories together forever.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Luôn luôn; liên tục, không ngừng (suốt một khoảng thời gian rất dài hoặc mãi mãi).

Continually.

Ví dụ
Tình bạn tồn tại mãi mãi.Friendship lasts forever.
Họ sẽ ở bên nhau mãi mãi.They will be together forever.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh