forever
AdjectiveAdverb
forever (Adjective)
/fɑɹˈɛvəɹ/
/fɚˈɛvɚ/
AI
Ví dụ
Tình bạn của họ là mãi mãi, không bao giờ dao động trong những thời điểm khó khăn.Their friendship was forever, never wavering through tough times.
Tác động của bài phát biểu của anh ấy mãi mãi khắc sâu trong ký ức cộng đồng.The impact of his speech was forever etched in the community's memory.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
forever (Adverb)
/fɑɹˈɛvəɹ/
/fɚˈɛvɚ/
AI
Ví dụ
Cô hứa sẽ là bạn của anh mãi mãi.She promised to be his friend forever.
Họ sẽ trân trọng những kỷ niệm bên nhau mãi mãi.They will cherish their memories together forever.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Luôn luôn; liên tục, không ngừng (suốt một khoảng thời gian rất dài hoặc mãi mãi).
Ví dụ
Tình bạn tồn tại mãi mãi.Friendship lasts forever.
Họ sẽ ở bên nhau mãi mãi.They will be together forever.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "forever" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "mãi mãi" hoặc "vĩnh viễn", thường được sử dụng để chỉ khoảng thời gian không có giới hạn hoặc một trạng thái tồn tại bền vững. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt rõ ràng về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, đôi khi có thể nghe thấy cách diễn đạt gần gũi hơn như "for ever" trong cách giao tiếp không chính thức.