Bản dịch của từ Forewarn trong tiếng Việt

Forewarn

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forewarn(Verb)

fˈɔːwɔːn
ˈfɔrwɝn
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ