Bản dịch của từ Forfeited trong tiếng Việt
Forfeited

Forfeited (Verb)
Bị tước đoạt cái gì đó do không hoàn thành nhiệm vụ hoặc nghĩa vụ.
To be deprived of something through a failure to fulfill a duty or obligation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ bỏ hoặc từ bỏ (cái gì đó), đặc biệt là như một hình phạt cho hành vi sai trái.
To give up or relinquish something especially as a penalty for wrongdoing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "forfeited" là quá khứ phân từ của động từ "forfeit", có nghĩa là mất quyền lợi hoặc tài sản do vi phạm quy định, luật lệ hoặc điều kiện nào đó. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, cả hai đều sử dụng "forfeited" với cùng một ý nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ, với người Anh thường nhấn âm đầu hơn. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc thể thao.
Họ từ
Từ "forfeited" là quá khứ phân từ của động từ "forfeit", có nghĩa là mất quyền lợi hoặc tài sản do vi phạm quy định, luật lệ hoặc điều kiện nào đó. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, cả hai đều sử dụng "forfeited" với cùng một ý nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ, với người Anh thường nhấn âm đầu hơn. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc thể thao.
