Bản dịch của từ Forfeit trong tiếng Việt

Forfeit

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forfeit(Verb)

fˈɔːfɪt
ˈfɔrfɪt
01

Mất quyền gì đó đặc biệt do không tuân thủ quy tắc hoặc yêu cầu nào đó

There is no text provided for translation.

请提供需要翻译的文本内容,我会帮您进行自然流畅的翻译。

Ví dụ
02

Từ bỏ hoặc nhường lại thứ gì đó thường là hậu quả của việc vi phạm điều kiện

There is no text provided for translation.

通常因为违反条件而放弃或交出某物

Ví dụ
03

Mất hoặc từ bỏ điều gì như là phạt vì hành vi sai trái

It looks like there's no text provided for translation.

请提供需要翻译的文本内容,我会为您进行自然流畅的翻译。

Ví dụ

Forfeit(Noun)

fˈɔːfɪt
ˈfɔrfɪt
01

Việc từ bỏ một quyền lợi hoặc đặc quyền

This is the text you should translate.

放弃某项权利或特权的行为

Ví dụ
02

Điều bị mất hoặc từ bỏ như một hình phạt

There is no text provided for translation.

请提供需要翻译的文本内容,我会帮您进行自然流畅的汉语翻译。

Ví dụ
03

Một hình phạt cho hành vi sai trái thường dẫn đến việc mất quyền lợi hoặc tài sản

It looks like you've submitted an empty message. Could you please provide the text you'd like me to translate?

对不当行为的惩罚,通常意味着失去某项权益或财产。

Ví dụ