forfeits
forfeits (Noun)
Nghĩa 01
Hình phạt cho hành vi sai trái hoặc lỗi lầm.
A penalty for a wrongdoing or mistake.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Thứ gì đó bị mất hoặc bị từ bỏ như một hình phạt hoặc hậu quả.
Something that is lost or given up as a penalty or consequence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của forfeits (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
forfeit | forfeits |
forfeits (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Mất hoặc từ bỏ thứ gì đó như một hình phạt hoặc hậu quả.
To lose or give up something as a penalty or consequence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của forfeits (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | forfeit |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | forfeited |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | forfeited |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | forfeits |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | forfeiting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "forfeits" có nghĩa là những khoản mất mát hoặc sự từ bỏ quyền lợi, thường do vi phạm quy định hoặc hợp đồng. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc thể thao. Phiên bản Anh-Mỹ không có sự khác biệt rõ rệt về mặt viết, nhưng trong phát âm, người Anh có thể phát âm âm "t" trong "forfeits" một cách rõ hơn. Từ này cũng có thể được coi là danh từ số nhiều của "forfeit".