Bản dịch của từ Forgive punishment trong tiếng Việt
Forgive punishment

Forgive punishment(Noun)
Hành động tha thứ cho ai đó vì một lỗi lầm hoặc điều sai trái
Letting go of grudges and forgiving someone for their mistake or wrongdoing.
原谅别人犯下的过错或罪行的行为
Một tuyên bố chính thức rằng khoản nợ hoặc nghĩa vụ không còn hiệu lực
An official statement that a debt or obligation is no longer valid.
这是一个正式声明,表示一笔债务或责任已经失效或不再具有法律效力。
Hình phạt hoặc hậu quả bị áp dụng cho một hành vi vi phạm
A penalty or consequence is imposed for a misconduct.
这是对某种不当行为所采取的惩罚或后果。
Forgive punishment(Verb)
Tha thứ cho một lỗi lầm hay tội lỗi
An official statement that a debt or obligation is no longer valid.
对错误或过失表示宽恕
Hủy bỏ hoặc tha thứ hình phạt hoặc khoản nợ
A penalty or consequence imposed for a violation.
取消或免除处罚或债务
Ngừng cảm thấy tức giận hoặc oán trách ai đó vì một hành động sai trái
Forgiving someone for a mistake or wrongful act.
停止对某人的冒犯感到愤怒或怨恨
Forgive punishment(Phrase)
Tha thứ cho ai đó vì hành động sai lầm hay lỗi lầm của họ
Forgiving someone for a mistake or wrongdoing
原谅某人的过错或错误
Để biện minh cho việc tránh khỏi hình phạt vốn dĩ đã được dự kiến sẽ áp dụng
A punishment or consequence imposed for a wrongdoing.
对不当行为施加的惩罚或后果
