Bản dịch của từ Forgotten artists trong tiếng Việt

Forgotten artists

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forgotten artists(Noun)

fˈɔːɡɒtən ˈɑːtɪsts
ˈfɔrɡətən ˈɑrtɪsts
01

Một nghệ sĩ không nổi tiếng hoặc ít được ghi nhớ

An artist who is not well-known or widely remembered.

一位并不著名或被人所铭记的艺术家

Ví dụ
02

Một người sáng tạo nghệ thuật thị giác, âm thanh hoặc biểu diễn thường không được công nhận trong thời đại của họ.

Artists who create visual arts, sound, or perform usually don't get recognized in their own time.

在他们的时代,创造视觉艺术、声音艺术或表演的人往往得不到应有的认可。

Ví dụ
03

Một người có đóng góp cho nghệ thuật bị xem nhẹ hoặc bỏ qua

An artist who has contributed to the arts has been overlooked or undervalued.

一个在艺术领域贡献被忽视或冷落的人

Ví dụ