Bản dịch của từ Formal clothing trong tiếng Việt
Formal clothing
Noun [U/C]

Formal clothing(Noun)
fˈɔːməl klˈəʊðɪŋ
ˈfɔrməɫ ˈkɫəθɪŋ
01
Trang phục phù hợp cho những dịp trang trọng như vest và váy
Clothing that is appropriate for formal occasions such as suits and dresses
Ví dụ
Ví dụ
03
Trang phục mặc trong các sự kiện chính thức hoặc nghi lễ
Attire worn to official or ceremonial events
Ví dụ
