Bản dịch của từ Formal clothing trong tiếng Việt

Formal clothing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Formal clothing(Noun)

fˈɔːməl klˈəʊðɪŋ
ˈfɔrməɫ ˈkɫəθɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ