Bản dịch của từ Formal clothing trong tiếng Việt

Formal clothing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Formal clothing(Noun)

fˈɔːməl klˈəʊðɪŋ
ˈfɔrməɫ ˈkɫəθɪŋ
01

Trang phục phù hợp cho những dịp trang trọng như vest và váy

Clothing that is appropriate for formal occasions such as suits and dresses

Ví dụ
02

Trang phục được coi là trang trọng hoặc thanh lịch thường được yêu cầu theo quy định về trang phục

Garments considered dressy or elegant often required by dress codes

Ví dụ
03

Trang phục mặc trong các sự kiện chính thức hoặc nghi lễ

Attire worn to official or ceremonial events

Ví dụ