Bản dịch của từ Formal organization trong tiếng Việt

Formal organization

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Formal organization(Noun)

fˈɔɹməl ˌɔɹɡənəzˈeɪʃən
fˈɔɹməl ˌɔɹɡənəzˈeɪʃən
01

Một nhóm có cấu trúc gồm những người làm việc cùng nhau để đạt được một mục tiêu cụ thể, được đặc trưng bởi các vai trò và trách nhiệm chính thức.

A structured group of people working together to achieve a specific goal, characterized by formal roles and responsibilities.

Ví dụ
02

Một tổ chức có các quy tắc và quy định đã được thiết lập, thường có cấu trúc phân cấp.

An organization with established rules and regulations, often having a hierarchical structure.

Ví dụ
03

Một tổ chức được công nhận về mặt pháp lý được thành lập để cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ cho người tiêu dùng.

A legally recognized institution formed to provide goods or services to consumers.

Ví dụ