Bản dịch của từ Formal organization trong tiếng Việt
Formal organization
Noun [U/C]

Formal organization(Noun)
fˈɔɹməl ˌɔɹɡənəzˈeɪʃən
fˈɔɹməl ˌɔɹɡənəzˈeɪʃən
Ví dụ
02
Một tổ chức có các quy tắc và quy định đã được thiết lập, thường có cấu trúc phân cấp.
An organization with established rules and regulations, often having a hierarchical structure.
Ví dụ
03
Một tổ chức được công nhận về mặt pháp lý được thành lập để cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ cho người tiêu dùng.
A legally recognized institution formed to provide goods or services to consumers.
Ví dụ
