Bản dịch của từ Formal organization trong tiếng Việt
Formal organization
Noun [U/C]

Formal organization (Noun)
fˈɔɹməl ˌɔɹɡənəzˈeɪʃən
fˈɔɹməl ˌɔɹɡənəzˈeɪʃən
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Một tổ chức có các quy tắc và quy định đã được thiết lập, thường có cấu trúc phân cấp.
An organization with established rules and regulations, often having a hierarchical structure.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Một tổ chức được công nhận về mặt pháp lý được thành lập để cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ cho người tiêu dùng.
A legally recognized institution formed to provide goods or services to consumers.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Formal organization
Không có idiom phù hợp