Anh - Việt

Bản dịch của từ Formalist trong tiếng Việt

formalist

NounAdjective

formalist (Noun)

/fˈɔɹmələst/
/fˈɔɹmələst/
AI

Nghĩa 01

Người ủng hộ chủ nghĩa hình thức (formalism) — tức là người chú trọng đến cấu trúc, hình thức, quy tắc hoặc phương pháp phân tích dựa trên hình thức hơn là nội dung, ý nghĩa hay bối cảnh. Thường dùng trong nghệ thuật, văn học, luật hoặc triết học để chỉ người tập trung vào các yếu tố kỹ thuật, cấu trúc hơn là cảm xúc hay ngữ cảnh xã hội.

An advocate of formalism.

Ví dụ
Người theo trường phái hình thức nhấn mạnh về việc tuân theo quy tắc nghiêm ngặt trong viết.The formalist emphasized the importance of following strict rules in writing.
Cô ấy không phải là người theo trường phái hình thức, thích phương pháp sáng tạo hơn trong viết luận.She is not a formalist, preferring a more creative approach to essays.

Nghĩa 02

Người quá câu nệ hình thức; người cứng nhắc tuân theo quy tắc, nghi thức hoặc kiểu thức hiện hành một cách quá mức, khó chịu hoặc máy móc.

An overly formal person especially one who adheres to current forms a stickler.

Ví dụ
Người theo đuổi hình thức đòi tuân thủ tất cả các quy tắc trong bài thi IELTS.The formalist insisted on following all the rules during the IELTS exam.
Cô ấy không phải là người theo đuổi hình thức và thích phong cách viết thoải mái hơn.She is not a formalist and prefers a more relaxed approach to writing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

formalist (Adjective)

/ˈfɔr.mə.lɪst/
/ˈfɔr.mə.lɪst/
AI

Nghĩa 01

(thuộc) chủ nghĩa hình thức; liên quan đến hình thức, cấu trúc hoặc cách trình bày hơn là nội dung hoặc ý nghĩa. Dùng để mô tả cách tiếp cận coi trọng quy tắc, mẫu mực, hoặc hình thức bên ngoài.

Of or pertaining to formalism formalistic.

Ví dụ
Cách tiếp cận formalist của cô ấy khi viết bài luận ấn tượng với các giám khảo IELTS.Her formalist approach to writing essays impressed the IELTS examiners.
Tránh sử dụng một phong cách formalist trong các câu trả lời bài kiểm tra nói IELTS của bạn.Avoid using a formalist tone in your IELTS speaking test responses.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh