Bản dịch của từ Formalist trong tiếng Việt

Formalist

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Formalist(Adjective)

ˈfɔr.mə.lɪst
ˈfɔr.mə.lɪst
01

(thuộc) chủ nghĩa hình thức; liên quan đến hình thức, cấu trúc hoặc cách trình bày hơn là nội dung hoặc ý nghĩa. Dùng để mô tả cách tiếp cận coi trọng quy tắc, mẫu mực, hoặc hình thức bên ngoài.

Of or pertaining to formalism formalistic.

形式主义的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Formalist(Noun)

fˈɔɹmələst
fˈɔɹmələst
01

Người ủng hộ chủ nghĩa hình thức (formalism) — tức là người chú trọng đến cấu trúc, hình thức, quy tắc hoặc phương pháp phân tích dựa trên hình thức hơn là nội dung, ý nghĩa hay bối cảnh. Thường dùng trong nghệ thuật, văn học, luật hoặc triết học để chỉ người tập trung vào các yếu tố kỹ thuật, cấu trúc hơn là cảm xúc hay ngữ cảnh xã hội.

An advocate of formalism.

形式主义的支持者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người quá câu nệ hình thức; người cứng nhắc tuân theo quy tắc, nghi thức hoặc kiểu thức hiện hành một cách quá mức, khó chịu hoặc máy móc.

An overly formal person especially one who adheres to current forms a stickler.

过于拘泥于形式的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh