formation
formation (Noun)
Nghĩa 01
một nhóm người hoặc vật được sắp xếp theo một cách cụ thể
a group of people or things arranged in a particular way
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
cấu trúc hoặc sắp xếp của một cái gì đó
the structure or arrangement of something
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của formation (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hình thành chính sách policy formation | Trong bài nói IELTS, tôi đã nói về việc hình thành chính sách cho các chương trình sức khỏe xã hội ở thành phố tôi. In the IELTS speaking test, I talked about policy formation for social health programs in my city. |
hình thành chính trị political formation | Trong bài thi nói IELTS, tôi đã nói về một sự hình thành chính trị gọi là Đảng Xanh, đó là nhóm tập trung vào việc giúp môi trường. In the IELTS speaking test, I talked about a political formation called the Green Party that focuses on helping the environment. |
hình thức quân sự military formation | Trong bài thi nói IELTS, một học sinh mô tả một cuộc diễu hành với đội hình quân sự rõ ràng tại Thành phố New York vào năm ngoái. In the IELTS speaking test, a student described a parade with a clear military formation in New York City last year. |
hình thành mây cloud formation | Trong bài thi nói IELTS, tôi mô tả sự hình thành mây bằng từ đơn giản về cách mây phát triển trên bầu trời. In the IELTS speaking test, I described cloud formation using simple words about how clouds grow in the sky. |
hình thức tác chiến battle formation | Trong phần nói IELTS, bạn có thể dùng cụm từ "battle formation" khi nói về cách mọi người tổ chức trong những nơi đông người. In IELTS speaking, you can use the phrase "battle formation" when talking about how people organize in crowded places. |