Anh - Việt

Bản dịch của từ Formation trong tiếng Việt

formation

Noun

formation (Noun)

/fɔːmˈeɪʃən/
/fɔrˈmeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

một nhóm người hoặc vật được sắp xếp theo một cách cụ thể

a group of people or things arranged in a particular way

Ví dụ
Sự xếp hàng của học sinh trong lớp giúp giáo viên điểm danh nhanh hơn.The student formation in class helped the teacher take attendance quickly.
Hiện tại chưa có sự hình thành của các nhóm biểu tình ở thị trấn nhỏ này.There is no formation of protest groups in this small town yet.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

cấu trúc hoặc sắp xếp của một cái gì đó

the structure or arrangement of something

Ví dụ
Việc hình thành các nhóm xã hội giúp mọi người kết nối và chia sẻ ý tưởng.The formation of social groups helps people connect and share ideas.
Báo cáo không giải thích cách các mạng xã hội này được hình thành.The report does not explain the formation of these social networks.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

hành động hình thành hoặc quá trình hình thành

the action of forming or process of being formed

Ví dụ
Việc thành lập các câu lạc bộ xã hội mới đã diễn ra vào năm 2022 ở New York.The formation of new social clubs happened in 2022 in New York.
Việc hình thành các nhóm xã hội không xảy ra ngay lập tức ở các thành phố.The formation of social groups does not happen instantly in cities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của formation (Noun)

ADJECTIVE + formationPREPOSITIONVERB + formationformation + NOUN
Kết hợp từ của formation
Collocation
Ví dụ

hình thành chính sách

policy formation

Trong bài nói IELTS, tôi đã nói về việc hình thành chính sách cho các chương trình sức khỏe xã hội ở thành phố tôi.

In the IELTS speaking test, I talked about policy formation for social health programs in my city.

hình thành chính trị

political formation

Trong bài thi nói IELTS, tôi đã nói về một sự hình thành chính trị gọi là Đảng Xanh, đó là nhóm tập trung vào việc giúp môi trường.

In the IELTS speaking test, I talked about a political formation called the Green Party that focuses on helping the environment.

hình thức quân sự

military formation

Trong bài thi nói IELTS, một học sinh mô tả một cuộc diễu hành với đội hình quân sự rõ ràng tại Thành phố New York vào năm ngoái.

In the IELTS speaking test, a student described a parade with a clear military formation in New York City last year.

hình thành mây

cloud formation

Trong bài thi nói IELTS, tôi mô tả sự hình thành mây bằng từ đơn giản về cách mây phát triển trên bầu trời.

In the IELTS speaking test, I described cloud formation using simple words about how clouds grow in the sky.

hình thức tác chiến

battle formation

Trong phần nói IELTS, bạn có thể dùng cụm từ "battle formation" khi nói về cách mọi người tổ chức trong những nơi đông người.

In IELTS speaking, you can use the phrase "battle formation" when talking about how people organize in crowded places.

Video ngữ cảnh