ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Formation
Một nhóm người hoặc vật được sắp xếp theo một cách nhất định
A group of people or things arranged in a specific way
一群人或物按照特定的方式排列
Cấu trúc hoặc cách sắp xếp của một thứ gì đó
The structure or arrangement of something
某物的结构或布局
Quá trình hình thành hoặc sự hình thành
The act of forming or the process of formation
形成的行为或形成的过程