Bản dịch của từ Formation trong tiếng Việt

Formation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Formation(Noun)

fɔːmˈeɪʃən
fɔrˈmeɪʃən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ