Bản dịch của từ Formative years trong tiếng Việt

Formative years

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Formative years(Noun)

fˈɔːmətˌɪv jˈɪəz
ˈfɔrmətɪv ˈjɪrz
01

Một giai đoạn phát triển của một cái gì đó khi các đặc điểm cơ bản của nó được thiết lập

A period in the development of something when its basic characteristics are established

Ví dụ
02

Những năm đầu đời của một người trong đó diễn ra sự phát triển và tăng trưởng quan trọng

The early years in a persons life during which important development and growth occur

Ví dụ