Bản dịch của từ Former tranquility trong tiếng Việt

Former tranquility

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Former tranquility(Noun)

fˈɔːmɐ trænkwˈɪlɪti
ˈfɔrmɝ ˌtrænˈkwɪɫəti
01

Sự yên tĩnh hoặc không có sự xáo trộn

The absence of disturbance or agitation

没有混乱或刺激的表现

Ví dụ
02

Tính chất hoặc trạng thái yên bình

The state or characteristic of being at peace

平静或安宁的状态或特征

Ví dụ
03

Một trạng thái bình yên và thư thái

A state of peace and tranquility.

一份宁静和安详的状态

Ví dụ