Bản dịch của từ Formidable charges trong tiếng Việt
Formidable charges
Noun [U/C]

Formidable charges(Noun)
fˈɔːmɪdəbəl tʃˈɑːdʒɪz
ˈfɔrmədəbəɫ ˈtʃɑrdʒɪz
Ví dụ
02
Một cá nhân hoặc tổ chức khởi kiện ai đó
An individual or organization files a lawsuit against another individual or organization.
提起法律诉讼的个人或机构
Ví dụ
03
Một lời buộc tội hoặc khẳng định được đưa ra chống lại một người nào đó
An accusation or claim made against someone.
对某人提出的控告或指控
Ví dụ
