Bản dịch của từ Formidable charges trong tiếng Việt

Formidable charges

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Formidable charges(Noun)

fˈɔːmɪdəbəl tʃˈɑːdʒɪz
ˈfɔrmədəbəɫ ˈtʃɑrdʒɪz
01

Một khoản tiền lớn được yêu cầu để thanh toán cho dịch vụ hoặc nghĩa vụ

A large sum of money is required to be paid for services or obligations.

作为服务或职责的报酬所要求的巨额款项

Ví dụ
02

Một cá nhân hoặc tổ chức khởi kiện ai đó

An individual or organization files a lawsuit against another individual or organization.

提起法律诉讼的个人或机构

Ví dụ
03

Một lời buộc tội hoặc khẳng định được đưa ra chống lại một người nào đó

An accusation or claim made against someone.

对某人提出的控告或指控

Ví dụ