Bản dịch của từ Formulate realistic benchmarks trong tiếng Việt

Formulate realistic benchmarks

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Formulate realistic benchmarks(Phrase)

fˈɔːmjʊlˌeɪt rˌiːəlˈɪstɪk bˈɛntʃmɑːks
ˈfɔrmjəˌɫeɪt ˈriəˈɫɪstɪk ˈbɛntʃˌmɑrks
01

Đặt ra hoặc đề ra các tiêu chuẩn hoặc mốc tham chiếu có thể đạt được

To create or establish feasible standards or benchmarks.

为了制定或建立可行的标准或参考点。

Ví dụ
02

Xây dựng bộ tiêu chí để đánh giá hiệu suất làm việc

To establish a set of performance evaluation criteria

要建立一套绩效评估标准

Ví dụ
03

Để xây dựng các mục tiêu rõ ràng và có thể đo lường được

Develop clear, measurable goals.

设定明确且可衡量的目标。

Ví dụ